| Leader | | 00469nam a2200193 4500 | | 001 | | MTU070008832 | | 040 | | $aDHMT | | 041 | | $aVie | | 082 | | $aMTVN | | 090 | | $aMTVN$b2004 | | 100 | | $aTrần Khánh Chương | | 245 | 00 | $aNhìn lại hoạt động năm 2003 và những công tác chính năm 2004 của Hội mỹ thuật Việt Nam (IV - 429) :$bMỹ thuật số 96 / 2004 /$cHội mỹ thuật Việt Nam | | 260 | ## | $aH.,$c2004 | | 300 | ## | $aTr.5 - 12 | | 650 | | $aSự kiện | | 900 | | True | | 911 | | Cô Oanh> | | 925 | | G | | 926 | | 0 | | 927 | | TT |
|