| Dữ liệu biên mục | | Leader | | 00000nam a22 4500 | | 001 | | MTU260085543 | | 040 | ## | $aMTU | | 041 | ## | $avie | | 082 | | $a686.2 | | 090 | | $a686.2$bGI108TR | | 100 | 1# | $aNguyễn Thị Bạch Yến | | 245 | ## | $aGiáo trình môn học kỹ thuật in /$cNguyễn Thị Bạch Yến(bs) | | 260 | ## | $aTP. Hồ Chí Minh :$bTrường ĐHMT. TP.HCM,$c2014 | | 300 | ## | $a158tr. ;$c29cm. | | 520 | ## | $aGiáo trình gồm 3 chương: Chương 1: Qui trình trước in: Chương 2:Quá trình in: Chương 3: Quá trình gia công sau in | | 650 | | $aGiáo trình--In --Hoạt động có liên quan | | 653 | | $aIn--Hoạt động có liên quan | | 900 | | True | | 911 | | Đặng Thanh Quyên> | | 925 | | G | | 926 | | 0 | | 927 | | SH |
| | Dữ liệu xếp giá | - MTU: 1 [ Rỗi ] Sơ đồ
- 1011522
- Số bản: 1
- Số bản rỗi: 1 (kể cả các bản được giữ chỗ)
- Số bản được giữ chỗ: 0
|
|
|
| | Các mục từ truy cập | |
|