| Dữ liệu biên mục | | Leader | | 00000nam a22 4500 | | 001 | | MTU260085542 | | 040 | ## | $aMTU | | 041 | ## | $avie | | 082 | | $a730.07 | | 090 | | $a730.07$bGI108TR | | 100 | 1# | $aNguyễn Quang Cảnh | | 245 | ## | $aGiáo trình cơ sở tạo hình màu, không gian /$cThs.Nguyễn Quang Cảnh (cb),Ths.Nguyễn Thị Nếp, CN.Lê Thị Quế Châu | | 260 | ## | $aTP. Hồ Chí Minh :$bTrường ĐHMT. TP.HCM,$c2015 | | 300 | ## | $a110tr. ;$c29cm. | | 520 | ## | $aGiáo trình gồm 2 chương: Chương 1: Cơ sở tạo hình 3: Sắc độ, màu, chất : Chương 2: Cơ sở tạo hình 4: Không gian | | 650 | | $aGiáo trình--Hình họa | | 653 | | $aHình họa | | 900 | | True | | 911 | | Đặng Thanh Quyên> | | 925 | | G | | 926 | | 0 | | 927 | | SH |
| | Dữ liệu xếp giá | - MTU: 1 [ Rỗi ] Sơ đồ
- 1011521
- Số bản: 1
- Số bản rỗi: 1 (kể cả các bản được giữ chỗ)
- Số bản được giữ chỗ: 0
|
|
|
| | Các mục từ truy cập | |
|