| Leader | | 00000nam a22 4500 |
| 001 | | MTU250084545 |
| 040 | ## | $aMTU |
| 041 | ## | $avie |
| 082 | | $a751.4507 |
| 090 | | $a751.4507$bGI108TR |
| 245 | ## | $aGiáo trình kỹ thuật vẽ sơn dầu :$bLưu hành nội bộ /$cNguyễn Trung Tín, Nguyễn Quang Cảnh |
| 260 | ## | $aTrường ĐHMT.TP.HCM :$bTrường ĐH.Mỹ thuật TP. Hồ Chí Minh,$c2013 |
| 300 | ## | $a291tr. ;$c26cm: (hình ảnh màu) |
| 520 | ## | $a Chương 2:Các thành phần kỹ thuật chất liệu |
| 520 | ## | $a Chương 3:Các dụng cụ vẽ tranh sơn dầu |
| 520 | ## | $a Chương 4: Kỹ thuật vẽ tranh sơn dầu |
| 520 | ## | $a Chương 5: Các bài tập và các chất liệu khác. |
| 520 | ## | $aNội dung chính: 5 chương: Chương 1:Lịch sử sơn dầu |
| 650 | | $aGiáo trình--Kỹ thuật vẽ sơn dầu |
| 653 | | $aGiáo trình |
| 900 | | True |
| 911 | | Đặng Thanh Quyên> |
| 925 | | G |
| 926 | | 0 |
| 927 | | SH |