| Dữ liệu biên mục | | Leader | | 00000nam a22 4500 | | 001 | | MTU240084425 | | 040 | ## | $aMTU | | 041 | ## | $avie | | 082 | | $a707.1159779 | | 090 | | $a707.1159779$bK600Y | | 245 | ## | $aKỷ yếu hội thảo khoa học Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh 50 Năm xây dựng và phát triển /$cGS.TS Nguyễn xuân Tiên, Nguyễn Thị Thu Phương, Đỗ Lệnh Hùng Tú, Trần Thanh Nam | | 260 | ## | $aTP.Hồ Chí Minh :$bViện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam:Hội Mỹ thuật Tp. Hồ Chí Minh,$c2024 | | 300 | ## | $a370tr. ;$c26cm. | | 520 | ## | $a hoạt động mỹ thuật | | 520 | ## | $a quá trình hình thành và phát triển mỹ thuật trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 | | 520 | ## | $aGồm các bài tham luận nghiên cứu về lịch sử hình thành, phát triển của Hội Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | | 650 | | $aMỹ thuật | | 653 | | $aKỷ yếu hội thảo | | 900 | | True | | 911 | | Đặng Thanh Quyên> | | 925 | | G | | 926 | | 0 | | 927 | | SH |
| | Dữ liệu xếp giá | - MTU: 1 [ Rỗi ] Sơ đồ
- 1011403-4
- Số bản: 2
- Số bản rỗi: 2 (kể cả các bản được giữ chỗ)
- Số bản được giữ chỗ: 0
|
|
|
| | Các mục từ truy cập | |
|