| Dữ liệu biên mục | | Leader | | 00000nam a22 4500 | | 001 | | MTU240083968 | | 040 | ## | $aMTU | | 041 | ## | $avie | | 082 | | $a751.45 | | 090 | | $a751.45$bK600Th | | 100 | 1# | $aNguyễn Đình Đăng | | 245 | ## | $aKỹ thuật vẽ sơn dầu /$cNguyễn Đình Đăng | | 250 | ## | $aTái bản lần thứ 1 | | 260 | ## | $aH. :$bDân trí,$c2023 | | 300 | ## | $a457tr. ;$c24cm. | | 520 | ## | $aTrình bày sơ lược về kỹ thuật vẽ sơn dầu, lịch sử và các cột mốc trong lịch sử hội hoạ sơn dầu, vật liệu vẽ sơn dầu (vật liệu đỡ, màu, bút vẽ...), quy định về an toàn ánh sáng trong studio đóng gói tranh sơn dầu, bảo quản tranh sơn dầu và các kỹ thuật cổ điển vẽ sơn dầu | | 650 | | $aTranh sơn dầu | | 653 | | $aVẽ--kỹ thuật | | 900 | | True | | 911 | | Đặng Thanh Quyên> | | 925 | | G | | 926 | | 0 | | 927 | | SH |
| | Dữ liệu xếp giá | - MTU: 1 [ Rỗi ] Sơ đồ
- 1011363
- Số bản: 1
- Số bản rỗi: 1 (kể cả các bản được giữ chỗ)
- Số bản được giữ chỗ: 0
|
|
|
| | Các mục từ truy cập | | | Những độc giả mượn ấn phẩm này cũng mượn | |
|