| Dữ liệu biên mục | | Leader | | 00949nam a2200289 4500 | | 001 | | MTU240083932 | | 040 | ## | $aMTU | | 041 | ## | $avie | | 082 | | $a707 | | 090 | | $a707$bM300TH | | 100 | 1# | $aVõ Trường Linh | | 245 | ## | $aMĩ thuật cơ bản và mĩ thuật mầm non /$cVõ Trường Linh | | 260 | ## | $aTP. Hồ Chí Minh :$bĐại học sư phạm TP.Hồ Chí Minh,$c2024 | | 300 | ## | $a155tr ;$c27cm. | | 520 | ## | $a bố cục tranh | | 520 | ## | $a kiến thức cơ bản về luật xa gần - giải phẫu tạo hình, màu sắc và trang trí, tạo hình theo mẫu, phóng tranh, ảnh và vẽ tranh | | 520 | ## | $a lí thuyết bài trang trí ứng dụng trên mặt phẳng | | 520 | ## | $a lý thuyết màu sắc | | 520 | ## | $a Quy trình sáng tác một chi tiết trang trí | | 520 | ## | $asự hình thành và phát triển của nền mỹ thuật Việt Nam và thế giới | | 520 | ## | $aTrình bày những kiến thức chung về mỹ thuật cơ bản | | 650 | | $aMĩ thuật--Giáo trình | | 653 | | $aMĩ thuật | | 900 | | True | | 911 | | Đặng Thanh Quyên> | | 925 | | G | | 926 | | 0 | | 927 | | SH |
| | Dữ liệu xếp giá | - MTU: 1 [ Rỗi ] Sơ đồ
- 1011360-2
- Số bản: 3
- Số bản rỗi: 3 (kể cả các bản được giữ chỗ)
- Số bản được giữ chỗ: 0
|
|
|
| | Các mục từ truy cập | |
|