| Leader | | 00000nam a22 4500 | | 001 | | MTU060007900 | | 040 | | $aDHMT | | 041 | | $aVie | | 082 | | $a701.1 | | 090 | | $a701.1$bNG527Q-ng | | 100 | | $aNguyễn Quân | | 245 | 00 | $aNgôn ngữ của hình và màu sắc /$cNguyễn Quân | | 250 | ## | $aIn lần thứ hai có bổ sung | | 260 | ## | $aH. :$bVăn hóa Thông tin,$c2006 | | 300 | ## | $a171 tr. ;$c21 cm | | 490 | ## | $aTủ sách "Cơ sở tạo hình" | | 650 | | $aMỹ thuật -- Lý luận | | 900 | | True | | 911 | | Thư viện> | | 925 | | G | | 926 | | 0 | | 927 | | SH |
|