Dữ liệu biên mục
Leader00419nam a2200193 4500
001MTU130063290
040##$aMTU
041##$avie
082$a703
090$a703$bĐ116NG-t
1001#$aĐặng Thị Bích Ngân
245##$aTừ điển Mĩ thuật phổ thông /$cĐặng Thị Bích Ngân
260##$aH. :$bMĩ thuật,$c2012
300##$a316tr. ;$c24cm.
650$aTừ điển Mĩ thuật -- Từ điển
900 True
911 Đặng Thanh Quyên>
925 G
926 0
927 SH
Dữ liệu xếp giá   
MTU: 1 [ Rỗi ]  Sơ đồ
1008035, 1008578-9
  • Số bản: 3
  • Số bản rỗi: 3 (kể cả các bản được giữ chỗ)
  • Số bản được giữ chỗ: 0
Số thẻ: Mật khẩu:
ĐKCB:
Chỉ nhập khi muốn yêu cầu một ĐKCB cụ thể
Hiệu lực tới ngày
Các mục từ truy cập
Những độc giả mượn ấn phẩm này cũng mượn