| Dữ liệu biên mục | | Leader | | 00000nam a22 4500 | | 001 | | MTU040000596 | | 040 | | $aDHMT | | 041 | | $avie | | 082 | | $a730 | | 090 | | $a730$bL250V-c | | 100 | | $aLê Huy Văn | | 245 | 00 | $aCơ sở tạo hình /$cLê Huy Văn, Trần Từ Thành (bs) | | 260 | ## | $aH. :$bVăn hóa Thông tin,$c2002 | | 300 | ## | $a85 tr. ;$c20 cm | | 650 | | $aMỹ học | | 650 | | $aMỹ thuật -- Mỹ học | | 650 | | $aNghệ thuật tạo hình | | 700 | | $aTrần Từ Thành $e(bs) | | 900 | | True | | 911 | | Lê Thị Mộng Hằng> | | 925 | | G | | 926 | | 0 | | 927 | | SH |
| | Dữ liệu xếp giá | - MTU: 1 [ Rỗi ] Sơ đồ
- 1001267-9, 1003408-9
- Số bản: 5
- Số bản rỗi: 5 (kể cả các bản được giữ chỗ)
- Số bản được giữ chỗ: 0
|
|
|
| | Các mục từ truy cập | | | Những độc giả mượn ấn phẩm này cũng mượn | |
|